YiWordsYiWords

chiến lược

戦略

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — chiến: sắc(高く上がる) · lược: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chiến lược 戦略

意味

よく使われる組み合わせ

chiến lược kinh doanh
経営戦略
chiến lược phát triển
発展戦略

例文

Công ty cần một chiến lược mới.
会社は新しい戦略が必要です。
Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.
彼らは長期戦略を立てています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「戦略」はベトナム語でどう言いますか?
「戦略」はベトナム語で chiến lược です。
chiến lược の意味は何ですか?
chiến lược は「戦略」(名詞)の意味です。目標を達成するための全体的な計画や方法
chiến lược の発音は?
chiến lược は 2 音節で、声調は chiến: sắc(高く上がる) · lược: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chiến lược はよく使われますか?
chiến lược はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
chiến lược は文でどう使いますか?
例えば:Công ty cần một chiến lược mới.(会社は新しい戦略が必要です。);Họ đang xây dựng chiến lược dài hạn.(彼らは長期戦略を立てています。)。

「chiến lược」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める