YiWordsYiWords

biến hóa khôn lường

予測不能

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — biến: sắc(高く上がる) · hóa: sắc(高く上がる) · khôn: ngang(平坦) · lường: huyền(低く下がる) ?

biến hóa khôn lường 予測不能

意味

よく使われる組み合わせ

tình hình biến hóa khôn lường
情勢は予測できない
thời tiết biến hóa khôn lường
天気は予測できない

例文

Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.
ここの天気は予測できません。
Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.
経済状況は予測できません。

天気の不思議

よくある質問

「予測不能」はベトナム語でどう言いますか?
「予測不能」はベトナム語で biến hóa khôn lường です。
biến hóa khôn lường の意味は何ですか?
biến hóa khôn lường は「予測不能」(フレーズ)の意味です。予測できない;変化が多く予測しにくい
biến hóa khôn lường の発音は?
biến hóa khôn lường は 4 音節で、声調は biến: sắc(高く上がる) · hóa: sắc(高く上がる) · khôn: ngang(平坦) · lường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biến hóa khôn lường は文でどう使いますか?
例えば:Thời tiết ở đây biến hóa khôn lường.(ここの天気は予測できません。);Tình hình kinh tế biến hóa khôn lường.(経済状況は予測できません。)。

「biến hóa khôn lường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める