YiWordsYiWords

biệt danh

あだ名

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · danh: ngang(平坦) ?

biệt danh あだ名

意味

よく使われる組み合わせ

đặt biệt danh
あだ名をつける
biệt danh dễ thương
かわいいあだ名

例文

Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.
友達は私をあだ名で呼ぶ。
Cô ấy có biệt danh là Mèo.
彼女のあだ名は「猫」です。

関連語

よくある質問

「あだ名」はベトナム語でどう言いますか?
「あだ名」はベトナム語で biệt danh です。
biệt danh の意味は何ですか?
biệt danh は「あだ名」(名詞)の意味です。あだ名
biệt danh の発音は?
biệt danh は 2 音節で、声調は biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · danh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
biệt danh はよく使われますか?
biệt danh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
biệt danh は文でどう使いますか?
例えば:Bạn bè gọi tôi bằng biệt danh.(友達は私をあだ名で呼ぶ。);Cô ấy có biệt danh là Mèo.(彼女のあだ名は「猫」です。)。

「biệt danh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める