YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
rơi xuống
rơi xuống
落ちる
動詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — rơi: ngang(平坦) · xuống: sắc(高く上がる)
?
意味
落ちる
よく使われる組み合わせ
rơi xuống đất
地面に落ちる
rơi xuống nước
水に落ちる
例文
Quả táo rơi xuống đất.
リンゴが地面に落ちた。
Anh ấy rơi xuống sông.
彼は川に落ちた。
この項目で使われている
hố
穴
sợi
繊維
giọt
滴
thiên thạch
隕石
rơi
落ちる
vỡ nát
粉々になる
関連語
máy đo huyết áp
血圧計
ngăn cản
妨害する
bái kiến
拝謁する
nóng hổi
熱々
biệt danh
あだ名
suốt đêm
一晩中
よくある質問
「落ちる」はベトナム語でどう言いますか?
「落ちる」はベトナム語で rơi xuống です。
rơi xuống の意味は何ですか?
rơi xuống は「落ちる」(動詞)の意味です。落ちる
rơi xuống の発音は?
rơi xuống は 2 音節で、声調は rơi: ngang(平坦) · xuống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
rơi xuống はよく使われますか?
rơi xuống はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
rơi xuống は文でどう使いますか?
例えば:Quả táo rơi xuống đất.(リンゴが地面に落ちた。);Anh ấy rơi xuống sông.(彼は川に落ちた。)。
「rơi xuống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store