YiWordsYiWords

bổ sung cho nhau

補い合う

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — bổ: hỏi(下がって上がる) · sung: ngang(平坦) · cho: ngang(平坦) · nhau: ngang(平坦) ?

bổ sung cho nhau 補い合う

意味

よく使われる組み合わせ

hai người bổ sung cho nhau
互いに補う
bổ sung cho nhau về kiến thức
知識面で補い合う

例文

Chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt.
私たちはお互いによく補い合っています。
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.
彼らのスキルは互いに補完的です。

上級財務

よくある質問

「補い合う」はベトナム語でどう言いますか?
「補い合う」はベトナム語で bổ sung cho nhau です。
bổ sung cho nhau の意味は何ですか?
bổ sung cho nhau は「補い合う」(動詞)の意味です。互いに補い合う
bổ sung cho nhau の発音は?
bổ sung cho nhau は 4 音節で、声調は bổ: hỏi(下がって上がる) · sung: ngang(平坦) · cho: ngang(平坦) · nhau: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bổ sung cho nhau は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi bổ sung cho nhau rất tốt.(私たちはお互いによく補い合っています。);Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau.(彼らのスキルは互いに補完的です。)。

「bổ sung cho nhau」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める