YiWordsYiWords

tiềm lực tài chính

財力

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tiềm: huyền(低く下がる) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tài: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) ?

tiềm lực tài chính 財力

意味

よく使われる組み合わせ

có tiềm lực tài chính
財力がある
tăng tiềm lực tài chính
財力を強化する

例文

Công ty này có tiềm lực tài chính mạnh.
この会社は財力がある。
Tiềm lực tài chính quyết định sự phát triển.
財力が発展を決める。

関連語

よくある質問

「財力」はベトナム語でどう言いますか?
「財力」はベトナム語で tiềm lực tài chính です。
tiềm lực tài chính の意味は何ですか?
tiềm lực tài chính は「財力」(名詞)の意味です。経済力や資金力
tiềm lực tài chính の発音は?
tiềm lực tài chính は 4 音節で、声調は tiềm: huyền(低く下がる) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tài: huyền(低く下がる) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tiềm lực tài chính は文でどう使いますか?
例えば:Công ty này có tiềm lực tài chính mạnh.(この会社は財力がある。);Tiềm lực tài chính quyết định sự phát triển.(財力が発展を決める。)。

「tiềm lực tài chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める