YiWordsYiWords

bộ trưởng

大臣

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trưởng: hỏi(下がって上がる) ?

bộ trưởng 大臣

意味

よく使われる組み合わせ

bộ trưởng quốc phòng
国防大臣
bộ trưởng giáo dục
教育大臣

例文

Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.
大臣は明朝スピーチを行う予定です。
Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.
彼は新しい大臣です。

関連語

よくある質問

「大臣」はベトナム語でどう言いますか?
「大臣」はベトナム語で bộ trưởng です。
bộ trưởng の意味は何ですか?
bộ trưởng は「大臣」(名詞)の意味です。大臣
bộ trưởng の発音は?
bộ trưởng は 2 音節で、声調は bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trưởng: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bộ trưởng はよく使われますか?
bộ trưởng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A2)。
bộ trưởng は文でどう使いますか?
例えば:Bộ trưởng sẽ phát biểu vào sáng mai.(大臣は明朝スピーチを行う予定です。);Ông ấy là bộ trưởng mới của bộ.(彼は新しい大臣です。)。

「bộ trưởng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める