YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nhân dân
nhân dân
人民
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nhân: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦)
?
意味
人々、国民
よく使われる組み合わせ
ý kiến nhân dân
人々の意見
lòng nhân dân
民意
例文
Nhân dân rất thân thiện.
人々はとても親切です。
Ý kiến của nhân dân được tôn trọng.
人々の意見は尊重されています。
この項目で使われている
toà án
裁判所
tòa án
裁判所
ủy ban
委員会
công bộc
公僕
kính yêu
敬愛する
vũ trang
武装した
nhân dân tệ
人民元
cảnh sát nhân dân
民警
関連語
Liên Hợp Quốc
国際連合
ta
おれ
yêu thích
愛する
một
一
quốc tế
国際的
bộ trưởng
大臣
よくある質問
「人民」はベトナム語でどう言いますか?
「人民」はベトナム語で nhân dân です。
nhân dân の意味は何ですか?
nhân dân は「人民」(名詞)の意味です。人々、国民
nhân dân の発音は?
nhân dân は 2 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · dân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân dân はよく使われますか?
nhân dân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
nhân dân は文でどう使いますか?
例えば:Nhân dân rất thân thiện.(人々はとても親切です。);Ý kiến của nhân dân được tôn trọng.(人々の意見は尊重されています。)。
「nhân dân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store