Liên Hợp Quốc 国際連合 名詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — Liên: ngang(平坦) · Hợp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · Quốc: sắc(高く上がる) ?