YiWordsYiWords

bước chân

足音

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — bước: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦) ?

bước chân 足音

意味

よく使われる組み合わせ

bước chân nhẹ nhàng
軽やかな足音
tiếng bước chân
足音

例文

Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.
ドアの外で足音が聞こえた。
Bước chân của cô ấy rất nhẹ.
彼女の足音はとても静かだ。

この項目で使われている

身体の細部

よくある質問

「足音」はベトナム語でどう言いますか?
「足音」はベトナム語で bước chân です。
bước chân の意味は何ですか?
bước chân は「足音」(名詞)の意味です。足音
bước chân の発音は?
bước chân は 2 音節で、声調は bước: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bước chân はよく使われますか?
bước chân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
bước chân は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.(ドアの外で足音が聞こえた。);Bước chân của cô ấy rất nhẹ.(彼女の足音はとても静かだ。)。

「bước chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める