YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bước chân
bước chân
足音
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bước: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦)
?
意味
足音
よく使われる組み合わせ
bước chân nhẹ nhàng
軽やかな足音
tiếng bước chân
足音
例文
Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.
ドアの外で足音が聞こえた。
Bước chân của cô ấy rất nhẹ.
彼女の足音はとても静かだ。
この項目で使われている
giang hồ
裏社会
身体の細部
ruột
腸
râu
ひげ
dáng người
体型
lông chim
羽根
phổi
肺
màng
膜
よくある質問
「足音」はベトナム語でどう言いますか?
「足音」はベトナム語で bước chân です。
bước chân の意味は何ですか?
bước chân は「足音」(名詞)の意味です。足音
bước chân の発音は?
bước chân は 2 音節で、声調は bước: sắc(高く上がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bước chân はよく使われますか?
bước chân はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
bước chân は文でどう使いますか?
例えば:Tôi nghe thấy bước chân ngoài cửa.(ドアの外で足音が聞こえた。);Bước chân của cô ấy rất nhẹ.(彼女の足音はとても静かだ。)。
「bước chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store