YiWordsYiWords

dáng người

体型

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — dáng: sắc(高く上がる) · người: huyền(低く下がる) ?

dáng người 体型

意味

よく使われる組み合わせ

dáng người cao
背が高い
dáng người thon
スリムな体型

例文

Cô ấy có dáng người đẹp.
彼女はスタイルがいいです。
Dáng người của anh ấy rất cao.
彼は背がとても高いです。

この項目で使われている

身体の細部

よくある質問

「体型」はベトナム語でどう言いますか?
「体型」はベトナム語で dáng người です。
dáng người の意味は何ですか?
dáng người は「体型」(名詞)の意味です。体型; 体つき
dáng người の発音は?
dáng người は 2 音節で、声調は dáng: sắc(高く上がる) · người: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
dáng người はよく使われますか?
dáng người はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
dáng người は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có dáng người đẹp.(彼女はスタイルがいいです。);Dáng người của anh ấy rất cao.(彼は背がとても高いです。)。

「dáng người」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める