YiWordsYiWords

bưu chính

郵便

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — bưu: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) ?

bưu chính 郵便

意味

よく使われる組み合わせ

dịch vụ bưu chính
郵便サービス
bưu chính điện tử
電子郵便

例文

Bưu chính ngày càng hiện đại.
郵便サービスはますます近代化しています。
Tôi làm việc trong ngành bưu chính.
私は郵便業界で働いています。

関連語

よくある質問

「郵便」はベトナム語でどう言いますか?
「郵便」はベトナム語で bưu chính です。
bưu chính の意味は何ですか?
bưu chính は「郵便」(名詞)の意味です。郵便サービス
bưu chính の発音は?
bưu chính は 2 音節で、声調は bưu: ngang(平坦) · chính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bưu chính はよく使われますか?
bưu chính はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bưu chính は文でどう使いますか?
例えば:Bưu chính ngày càng hiện đại.(郵便サービスはますます近代化しています。);Tôi làm việc trong ngành bưu chính.(私は郵便業界で働いています。)。

「bưu chính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める