YiWordsYiWords

nhút nhát

内気

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nhút: sắc(高く上がる) · nhát: sắc(高く上がる) ?

nhút nhát 内気

意味

よく使われる組み合わせ

tính cách nhút nhát
内気な性格
trẻ nhút nhát
内気な子供

例文

Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.
彼女は知らない人に会うととても内気です。
Tôi từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.
私は子供の頃とても内気でした。

関連語

よくある質問

「内気」はベトナム語でどう言いますか?
「内気」はベトナム語で nhút nhát です。
nhút nhát の意味は何ですか?
nhút nhát は「内気」(形容詞)の意味です。内気な、恥ずかしがり屋の
nhút nhát の発音は?
nhút nhát は 2 音節で、声調は nhút: sắc(高く上がる) · nhát: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhút nhát はよく使われますか?
nhút nhát はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
nhút nhát は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất nhút nhát khi gặp người lạ.(彼女は知らない人に会うととても内気です。);Tôi từng rất nhút nhát khi còn nhỏ.(私は子供の頃とても内気でした。)。

「nhút nhát」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める