tấm pin mặt trời 太陽光パネル 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — tấm: sắc(高く上がる) · pin: ngang(平坦) · mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trời: huyền(低く下がる) ?