YiWordsYiWords

cách điện

絶縁する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cách: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cách điện 絶縁する

意味

よく使われる組み合わせ

cách điện tốt
絶縁が良い
vật liệu cách điện
絶縁材料

例文

Dây này đã được cách điện.
この電線はすでに絶縁されています。
Cần dùng vật liệu cách điện.
絶縁材料が必要です。

関連語

よくある質問

「絶縁する」はベトナム語でどう言いますか?
「絶縁する」はベトナム語で cách điện です。
cách điện の意味は何ですか?
cách điện は「絶縁する」(動詞)の意味です。絶縁する; 電流を遮断する
cách điện の発音は?
cách điện は 2 音節で、声調は cách: sắc(高く上がる) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cách điện はよく使われますか?
cách điện はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cách điện は文でどう使いますか?
例えば:Dây này đã được cách điện.(この電線はすでに絶縁されています。);Cần dùng vật liệu cách điện.(絶縁材料が必要です。)。

「cách điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める