YiWordsYiWords

đi chơi nhà

訪問する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — đi: ngang(平坦) · chơi: ngang(平坦) · nhà: huyền(低く下がる) ?

đi chơi nhà 訪問する

意味

よく使われる組み合わせ

đi chơi nhà bạn
友達の家を訪ねる
đi chơi nhà hàng xóm
隣の家を訪ねる

例文

Cuối tuần tôi thường đi chơi nhà bạn.
週末はよく友達の家に遊びに行きます。
Bà ấy thích đi chơi nhà hàng xóm.
彼女は隣の家に遊びに行くのが好きです。

関連語

よくある質問

「訪問する」はベトナム語でどう言いますか?
「訪問する」はベトナム語で đi chơi nhà です。
đi chơi nhà の意味は何ですか?
đi chơi nhà は「訪問する」(動詞)の意味です。人の家を訪ねる、遊びに行く
đi chơi nhà の発音は?
đi chơi nhà は 3 音節で、声調は đi: ngang(平坦) · chơi: ngang(平坦) · nhà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đi chơi nhà は文でどう使いますか?
例えば:Cuối tuần tôi thường đi chơi nhà bạn.(週末はよく友達の家に遊びに行きます。);Bà ấy thích đi chơi nhà hàng xóm.(彼女は隣の家に遊びに行くのが好きです。)。

「đi chơi nhà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める