YiWordsYiWords

cải cách

改革

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — cải: hỏi(下がって上がる) · cách: sắc(高く上がる) ?

cải cách 改革

意味

よく使われる組み合わせ

cải cách giáo dục
教育改革
cải cách hành chính
行政改革

例文

Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.
政府は税制を改革しています。
Cải cách giúp xã hội phát triển.
改革は社会の発展を促進します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「改革」はベトナム語でどう言いますか?
「改革」はベトナム語で cải cách です。
cải cách の意味は何ですか?
cải cách は「改革」(動詞)の意味です。改革する
cải cách の発音は?
cải cách は 2 音節で、声調は cải: hỏi(下がって上がる) · cách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cải cách はよく使われますか?
cải cách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cải cách は文でどう使いますか?
例えば:Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.(政府は税制を改革しています。);Cải cách giúp xã hội phát triển.(改革は社会の発展を促進します。)。

「cải cách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める