YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cải cách
cải cách
改革
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cải: hỏi(下がって上がる) · cách: sắc(高く上がる)
?
意味
改革する
よく使われる組み合わせ
cải cách giáo dục
教育改革
cải cách hành chính
行政改革
例文
Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.
政府は税制を改革しています。
Cải cách giúp xã hội phát triển.
改革は社会の発展を促進します。
この項目で使われている
đề xướng
提唱する
cải cách mở cửa
改革開放
phái
派閥
関連語
dân ý
世論
thừa nhận
認める
thiên văn
天文学
thủy triều
潮
nước biển
海水
ô nhiễm
汚染
よくある質問
「改革」はベトナム語でどう言いますか?
「改革」はベトナム語で cải cách です。
cải cách の意味は何ですか?
cải cách は「改革」(動詞)の意味です。改革する
cải cách の発音は?
cải cách は 2 音節で、声調は cải: hỏi(下がって上がる) · cách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cải cách はよく使われますか?
cải cách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cải cách は文でどう使いますか?
例えば:Chính phủ đang cải cách hệ thống thuế.(政府は税制を改革しています。);Cải cách giúp xã hội phát triển.(改革は社会の発展を促進します。)。
「cải cách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store