YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ô nhiễm
ô nhiễm
汚染
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ô: ngang(平坦) · nhiễm: ngã(詰まった上昇)
?
意味
汚染する; 汚す
よく使われる組み合わせ
ô nhiễm môi trường
環境汚染
ô nhiễm không khí
大気汚染
例文
Nước sông bị ô nhiễm.
川の水が汚染された。
Thành phố này ít ô nhiễm.
この都市は汚染が少ない。
この項目で使われている
khí quyển
大気
khí thải
排気ガス
nước thải
廃水
関連語
khí tượng
気象学
giảm nhiệt
冷やす
màu
色
quanh
周囲
chu kỳ
周期
tạm thời
一時的な
よくある質問
「汚染」はベトナム語でどう言いますか?
「汚染」はベトナム語で ô nhiễm です。
ô nhiễm の意味は何ですか?
ô nhiễm は「汚染」(動詞)の意味です。汚染する; 汚す
ô nhiễm の発音は?
ô nhiễm は 2 音節で、声調は ô: ngang(平坦) · nhiễm: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ô nhiễm はよく使われますか?
ô nhiễm はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
ô nhiễm は文でどう使いますか?
例えば:Nước sông bị ô nhiễm.(川の水が汚染された。);Thành phố này ít ô nhiễm.(この都市は汚染が少ない。)。
「ô nhiễm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store