YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
nước biển
nước biển
海水
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — nước: sắc(高く上がる) · biển: hỏi(下がって上がる)
?
意味
海水
(比喩的に)豊富な資源
よく使われる組み合わせ
nước biển sâu
深海の水
muối nước biển
海塩
例文
Nước biển có vị mặn.
海水は塩辛い。
Nước biển dâng cao vào mùa mưa.
雨季には海水が増える。
この項目で使われている
biển
海
mặn
塩辛い
kết tinh
結晶する
mặt nước
水面
nhiệt độ nước
水温
độ cao so với mực nước biển
標高
ăn mòn
腐食する
xanh biếc
エメラルドグリーン
関連語
ô nhiễm
汚染
khí tượng
気象学
giảm nhiệt
冷やす
màu
色
quanh
周囲
chu kỳ
周期
よくある質問
「海水」はベトナム語でどう言いますか?
「海水」はベトナム語で nước biển です。
nước biển の意味は何ですか?
nước biển は「海水」(名詞)の意味です。海水; (比喩的に)豊富な資源
nước biển の発音は?
nước biển は 2 音節で、声調は nước: sắc(高く上がる) · biển: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nước biển はよく使われますか?
nước biển はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
nước biển は文でどう使いますか?
例えば:Nước biển có vị mặn.(海水は塩辛い。);Nước biển dâng cao vào mùa mưa.(雨季には海水が増える。)。
「nước biển」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store