YiWordsYiWords

cần thiết

必要な

形容詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — cần: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) ?

cần thiết 必要な

意味

よく使われる組み合わせ

rất cần thiết
非常に必要
điều cần thiết
必要なこと

例文

Nước là cần thiết cho sự sống.
水は生命に必要です。
Mang ô là cần thiết khi trời mưa.
雨が降るときは傘を持つことが必要です。

この項目で使われている

上級感情表現

よくある質問

「必要な」はベトナム語でどう言いますか?
「必要な」はベトナム語で cần thiết です。
cần thiết の意味は何ですか?
cần thiết は「必要な」(形容詞)の意味です。必要な
cần thiết の発音は?
cần thiết は 2 音節で、声調は cần: huyền(低く下がる) · thiết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cần thiết はよく使われますか?
cần thiết はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
cần thiết は文でどう使いますか?
例えば:Nước là cần thiết cho sự sống.(水は生命に必要です。);Mang ô là cần thiết khi trời mưa.(雨が降るときは傘を持つことが必要です。)。

「cần thiết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める