YiWordsYiWords

cao nguyên

高原

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — cao: ngang(平坦) · nguyên: ngang(平坦) ?

cao nguyên 高原

意味

よく使われる組み合わせ

cao nguyên đá
岩だらけの高原
cao nguyên rộng lớn
広大な高原

例文

Cao nguyên này rất đẹp.
この高原は美しいです。
Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.
多くの動物が高原に住んでいます。

関連語

よくある質問

「高原」はベトナム語でどう言いますか?
「高原」はベトナム語で cao nguyên です。
cao nguyên の意味は何ですか?
cao nguyên は「高原」(名詞)の意味です。高原
cao nguyên の発音は?
cao nguyên は 2 音節で、声調は cao: ngang(平坦) · nguyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cao nguyên はよく使われますか?
cao nguyên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
cao nguyên は文でどう使いますか?
例えば:Cao nguyên này rất đẹp.(この高原は美しいです。);Nhiều loài động vật sống ở cao nguyên.(多くの動物が高原に住んでいます。)。

「cao nguyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める