YiWordsYiWords

同じつづり:đóng băng

đồng bằng

平原

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — đồng: huyền(低く下がる) · bằng: huyền(低く下がる) ?

đồng bằng 平原

意味

よく使われる組み合わせ

đồng bằng sông Cửu Long
メコンデルタ平原
đồng bằng ven biển
沿岸平原

例文

Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.
ベトナムには広大な平原が多い。
Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.
農業は平原地域で急速に発展している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「平原」はベトナム語でどう言いますか?
「平原」はベトナム語で đồng bằng です。
đồng bằng の意味は何ですか?
đồng bằng は「平原」(名詞)の意味です。平原
đồng bằng の発音は?
đồng bằng は 2 音節で、声調は đồng: huyền(低く下がる) · bằng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đồng bằng はよく使われますか?
đồng bằng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
đồng bằng は文でどう使いますか?
例えば:Việt Nam có nhiều đồng bằng rộng lớn.(ベトナムには広大な平原が多い。);Nông nghiệp phát triển mạnh ở đồng bằng.(農業は平原地域で急速に発展している。)。

「đồng bằng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める