YiWordsYiWords

cấu trúc

構造

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cấu: sắc(高く上がる) · trúc: sắc(高く上がる) ?

cấu trúc 構造

意味

よく使われる組み合わせ

cấu trúc ngữ pháp
文法構造
cấu trúc xã hội
社会構造

例文

Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.
この家の構造はとても特別です。
Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.
ベトナム語の文の構造はかなり柔軟です。

この項目で使われている

住宅構造の詳細

よくある質問

「構造」はベトナム語でどう言いますか?
「構造」はベトナム語で cấu trúc です。
cấu trúc の意味は何ですか?
cấu trúc は「構造」(名詞)の意味です。全体の構成方法や構造; 文法における文の要素の配置
cấu trúc の発音は?
cấu trúc は 2 音節で、声調は cấu: sắc(高く上がる) · trúc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cấu trúc はよく使われますか?
cấu trúc はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
cấu trúc は文でどう使いますか?
例えば:Cấu trúc của ngôi nhà này rất đặc biệt.(この家の構造はとても特別です。);Cấu trúc câu trong tiếng Việt khá linh hoạt.(ベトナム語の文の構造はかなり柔軟です。)。

「cấu trúc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める