YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cầu vượt
cầu vượt
陸橋
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cầu: huyền(低く下がる) · vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
陸橋
よく使われる組み合わせ
xây cầu vượt
陸橋を建設する
cầu vượt dành cho người đi bộ
歩道橋
例文
Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.
市は新しい陸橋を建設した。
Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.
私たちは陸橋を通って道路の反対側に行った。
関連語
bề thế
堂々
tương đối
比較的
lãnh đạm
冷淡
thư thái tự tại
悠々自適
gây chấn động
衝撃を与える
biết đủ
満足する
よくある質問
「陸橋」はベトナム語でどう言いますか?
「陸橋」はベトナム語で cầu vượt です。
cầu vượt の意味は何ですか?
cầu vượt は「陸橋」(名詞)の意味です。陸橋
cầu vượt の発音は?
cầu vượt は 2 音節で、声調は cầu: huyền(低く下がる) · vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cầu vượt はよく使われますか?
cầu vượt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cầu vượt は文でどう使いますか?
例えば:Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.(市は新しい陸橋を建設した。);Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.(私たちは陸橋を通って道路の反対側に行った。)。
「cầu vượt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store