YiWordsYiWords

cầu vượt

陸橋

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — cầu: huyền(低く下がる) · vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

cầu vượt 陸橋

意味

よく使われる組み合わせ

xây cầu vượt
陸橋を建設する
cầu vượt dành cho người đi bộ
歩道橋

例文

Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.
市は新しい陸橋を建設した。
Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.
私たちは陸橋を通って道路の反対側に行った。

関連語

よくある質問

「陸橋」はベトナム語でどう言いますか?
「陸橋」はベトナム語で cầu vượt です。
cầu vượt の意味は何ですか?
cầu vượt は「陸橋」(名詞)の意味です。陸橋
cầu vượt の発音は?
cầu vượt は 2 音節で、声調は cầu: huyền(低く下がる) · vượt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cầu vượt はよく使われますか?
cầu vượt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
cầu vượt は文でどう使いますか?
例えば:Thành phố vừa xây một cầu vượt mới.(市は新しい陸橋を建設した。);Chúng tôi đi qua cầu vượt để sang bên kia đường.(私たちは陸橋を通って道路の反対側に行った。)。

「cầu vượt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める