YiWordsYiWords

chăn điện

電気毛布

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — chăn: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chăn điện 電気毛布

意味

よく使われる組み合わせ

chăn điện đôi
ダブル電気毛布
chăn điện điều khiển nhiệt độ
温度調節電気毛布

例文

Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.
冬はよく電気毛布を使います。
Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.
電気毛布はとても暖かいです。

関連語

よくある質問

「電気毛布」はベトナム語でどう言いますか?
「電気毛布」はベトナム語で chăn điện です。
chăn điện の意味は何ですか?
chăn điện は「電気毛布」(名詞)の意味です。電気毛布
chăn điện の発音は?
chăn điện は 2 音節で、声調は chăn: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chăn điện は文でどう使いますか?
例えば:Mùa đông tôi thường dùng chăn điện.(冬はよく電気毛布を使います。);Chăn điện giúp giữ ấm rất tốt.(電気毛布はとても暖かいです。)。

「chăn điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める