YiWordsYiWords

同じつづり:hình dạng

hình dáng

外見

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — hình: huyền(低く下がる) · dáng: sắc(高く上がる) ?

hình dáng 外見

意味

よく使われる組み合わせ

hình dáng cơ thể
体の外見
hình dáng ngôi nhà
家の外観

例文

Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.
彼の外見はとても背が高い。
Tôi thích hình dáng chiếc xe này.
私はこの車の外見が好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「外見」はベトナム語でどう言いますか?
「外見」はベトナム語で hình dáng です。
hình dáng の意味は何ですか?
hình dáng は「外見」(名詞)の意味です。外見、見た目; 体つき、体形
hình dáng の発音は?
hình dáng は 2 音節で、声調は hình: huyền(低く下がる) · dáng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hình dáng はよく使われますか?
hình dáng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
hình dáng は文でどう使いますか?
例えば:Hình dáng của anh ấy rất cao lớn.(彼の外見はとても背が高い。);Tôi thích hình dáng chiếc xe này.(私はこの車の外見が好きです。)。

「hình dáng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める