YiWordsYiWords

máy ép trái cây

ジューサー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · ép: sắc(高く上がる) · trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) ?

máy ép trái cây ジューサー

意味

よく使われる組み合わせ

máy ép trái cây mini
小型ジューサー
máy ép trái cây đa năng
多機能ジューサー

例文

Tôi dùng máy ép trái cây mỗi sáng.
私は毎朝ジューサーを使います。
Máy ép trái cây này dễ sử dụng.
このジューサーはとても使いやすいです。

関連語

よくある質問

「ジューサー」はベトナム語でどう言いますか?
「ジューサー」はベトナム語で máy ép trái cây です。
máy ép trái cây の意味は何ですか?
máy ép trái cây は「ジューサー」(名詞)の意味です。果汁を絞るための機械
máy ép trái cây の発音は?
máy ép trái cây は 4 音節で、声調は máy: sắc(高く上がる) · ép: sắc(高く上がる) · trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
máy ép trái cây は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng máy ép trái cây mỗi sáng.(私は毎朝ジューサーを使います。);Máy ép trái cây này dễ sử dụng.(このジューサーはとても使いやすいです。)。

「máy ép trái cây」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める