máy ép trái cây ジューサー 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · ép: sắc(高く上がる) · trái: sắc(高く上がる) · cây: ngang(平坦) ?