YiWordsYiWords

chênh lệch

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chênh: ngang(平坦) · lệch: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

chênh lệch 差

意味

よく使われる組み合わせ

chênh lệch giá cả
価格差
chênh lệch thu nhập
収入差

例文

Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.
双方には大きな差がある。
Chênh lệch giá ngày càng tăng.
価格差がますます大きくなっている。

この項目で使われている

数学表現

よくある質問

「差」はベトナム語でどう言いますか?
「差」はベトナム語で chênh lệch です。
chênh lệch の意味は何ですか?
chênh lệch は「差」(名詞)の意味です。差
chênh lệch の発音は?
chênh lệch は 2 音節で、声調は chênh: ngang(平坦) · lệch: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chênh lệch はよく使われますか?
chênh lệch はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
chênh lệch は文でどう使いますか?
例えば:Có sự chênh lệch lớn giữa hai bên.(双方には大きな差がある。);Chênh lệch giá ngày càng tăng.(価格差がますます大きくなっている。)。

「chênh lệch」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める