chiến tranh lạnh 冷戦 名詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — chiến: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) · lạnh: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?