YiWordsYiWords

chiến tranh

戦争

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — chiến: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) ?

chiến tranh 戦争

意味

よく使われる組み合わせ

chiến tranh thế giới
世界大戦
chiến tranh lạnh
冷戦

例文

Chiến tranh gây ra nhiều đau thương.
戦争は多くの苦しみをもたらす。
Không ai muốn chiến tranh xảy ra.
誰も戦争が起こることを望まない。

類義語

これらのベトナム語はすべて「戦争」という意味ですが、使い方や場面が異なります。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「戦争」はベトナム語でどう言いますか?
「戦争」はベトナム語で chiến tranh です。
chiến tranh の意味は何ですか?
chiến tranh は「戦争」(名詞)の意味です。戦争、武力衝突
chiến tranh の発音は?
chiến tranh は 2 音節で、声調は chiến: sắc(高く上がる) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chiến tranh はよく使われますか?
chiến tranh はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR B1)。
chiến tranh は文でどう使いますか?
例えば:Chiến tranh gây ra nhiều đau thương.(戦争は多くの苦しみをもたらす。);Không ai muốn chiến tranh xảy ra.(誰も戦争が起こることを望まない。)。

「chiến tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める