YiWordsYiWords

chơi chứng khoán

株取引をする

動詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — chơi: ngang(平坦) · chứng: sắc(高く上がる) · khoán: sắc(高く上がる) ?

chơi chứng khoán 株取引をする

意味

よく使われる組み合わせ

đầu tư chứng khoán ngắn hạn
短期株取引
đầu tư chứng khoán dài hạn
長期株取引

例文

Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.
彼は株取引が好きだ。
Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.
株取引はリスクがあるかもしれない。

関連語

よくある質問

「株取引をする」はベトナム語でどう言いますか?
「株取引をする」はベトナム語で chơi chứng khoán です。
chơi chứng khoán の意味は何ですか?
chơi chứng khoán は「株取引をする」(動詞)の意味です。利益を得るために株を売買する
chơi chứng khoán の発音は?
chơi chứng khoán は 3 音節で、声調は chơi: ngang(平坦) · chứng: sắc(高く上がる) · khoán: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chơi chứng khoán はよく使われますか?
chơi chứng khoán はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
chơi chứng khoán は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy thích đầu tư chứng khoán.(彼は株取引が好きだ。);Đầu tư chứng khoán có thể rủi ro.(株取引はリスクがあるかもしれない。)。

「chơi chứng khoán」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める