YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
đề cương
đề cương
概要
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — đề: huyền(低く下がる) · cương: ngang(平坦)
?
意味
アウトライン、要綱
よく使われる組み合わせ
lập đề cương
アウトラインを作成する
đề cương môn học
カリキュラムのアウトライン
例文
Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.
論文のアウトラインを完成させました。
Giáo viên phát đề cương ôn tập.
先生が復習のアウトラインを配りました。
関連語
điền vào chỗ trống
空欄を埋める
định giá
値付けする
chơi chứng khoán
株取引をする
đối với
〜について
cơn
陣
nghiên cứu khoa học
科学研究
よくある質問
「概要」はベトナム語でどう言いますか?
「概要」はベトナム語で đề cương です。
đề cương の意味は何ですか?
đề cương は「概要」(名詞)の意味です。アウトライン、要綱
đề cương の発音は?
đề cương は 2 音節で、声調は đề: huyền(低く下がる) · cương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
đề cương はよく使われますか?
đề cương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
đề cương は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã hoàn thành đề cương bài luận.(論文のアウトラインを完成させました。);Giáo viên phát đề cương ôn tập.(先生が復習のアウトラインを配りました。)。
「đề cương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store