YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
chòm sao
chòm sao
星座
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — chòm: huyền(低く下がる) · sao: ngang(平坦)
?
意味
星座
よく使われる組み合わせ
chòm sao Sư Tử
しし座
chòm sao Song Ngư
うお座
例文
Bạn thuộc chòm sao nào?
あなたは何座ですか?
Chòm sao này rất nổi tiếng vào mùa hè.
この星座は夏に有名です。
関連語
dũng cảm tiến lên
勇往邁進する
vực dậy
立ち直る
chùn bước
ひるむ
lạnh giá
厳寒
quên ăn quên ngủ
没頭する
suy nghĩ lung tung
妄想する
よくある質問
「星座」はベトナム語でどう言いますか?
「星座」はベトナム語で chòm sao です。
chòm sao の意味は何ですか?
chòm sao は「星座」(名詞)の意味です。星座
chòm sao の発音は?
chòm sao は 2 音節で、声調は chòm: huyền(低く下がる) · sao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chòm sao はよく使われますか?
chòm sao はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
chòm sao は文でどう使いますか?
例えば:Bạn thuộc chòm sao nào?(あなたは何座ですか?);Chòm sao này rất nổi tiếng vào mùa hè.(この星座は夏に有名です。)。
「chòm sao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store