YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ドリンク注文必須
ドリンク注文必須
ドリンク注文必須 — 16 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
trà
お茶
sữa
牛乳
cà phê
コーヒー
bia
ビール
coca
コーラ
nước ép trái cây
フルーツジュース
trà xanh
緑茶
trà đen
紅茶
quán cà phê
カフェ
quán bar
バーカウンター
sữa chua
ヨーグルト
nước ngọt có ga
炭酸飲料
nước ép dưa hấu
スイカジュース
đồ uống
飲み物
rượu vang
ワイン
khẩu vị
味覚
人気トピック
生活の色彩
よく使う色
ベトナム通貨
財布の中のお金
金融生活入門
全ての助数詞
日常の助数詞
日常アクセサリー
眼鏡とレンズ
条件表現
対比表現
まとめ表現
→
ベトナム語辞典