YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
金融生活入門
金融生活入門
金融生活入門 — 23 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thẻ
カード
ngân hàng
銀行
thu nhập
収入
thẻ tín dụng
クレジットカード
thẻ ngân hàng
キャッシュカード
giao dịch
取引
giá trị
価値
kinh tế
経済
bảo hiểm
保険
rủi ro
リスク
giá cả
値段
kinh doanh
ビジネス
lương
給料
nhu cầu
必要
tăng trưởng
成長
thu phí
料金を取る
đầu tư
投資する
tài sản
財産
thống kê
集計する
trung bình
平均
gánh nặng
重荷
tiền thưởng
ボーナス
phá sản
破産
人気トピック
全ての助数詞
日常の助数詞
日常アクセサリー
眼鏡とレンズ
条件表現
対比表現
まとめ表現
文の接続詞
等位接続詞
因果関係表現
武道
スポーツイベント
→
ベトナム語辞典