YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
学校の日常
学校の日常
学校の日常 — 17 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
trường học
学校
lớp
クラス
đi học
登校する
bản đồ
地図
thông báo
通知する
nhóm nhỏ
グループ
giảng dạy
教える
phòng học
教室
học kỳ
学期
lớp học
教室
bảng
黒板
từ mới
新しい単語
học phí
授業料
sân trường
校庭
lớp đào tạo
研修クラス
năm học
学年
theo học
就学する
人気トピック
キャンパス全景語彙
試験用語
入学から卒業まで
天気と空
天気の不思議
温度の言葉
風の力
雪の日常
惑星
星空を見上げる
顔の描写
形と輪郭
→
ベトナム語辞典