YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
数量と順序
数量と順序
数量と順序 — 22 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
đầu tiên
最初
thứ
序数
B
B
C
C
nửa
半分
một phần
一部
một nửa
半分
một trong những
の一つ
mấy
いくつ
hai người
二人
thiểu số
少数派
một loạt
一連
có một số
いくつかある
hàng vạn
何万
gạo
米
kilôgam
キログラム
vuông
正方形
bình quân đầu người
一人当たり
thứ tự
順序
đếm ngược
カウントダウン
thứ hạng
順位
tổng cộng
合計で
人気トピック
大きな数の読み書き
数字表現
指示と選択
道案内の質問
道案内の言葉
道案内の必須単語
日常の行動
さまざまな状態
よく使う慣用句
日常の感情表現
可能性と意志の表現
性格と態度
→
ベトナム語辞典