YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
地形の語彙
地形の語彙
地形の語彙 — 24 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
sa mạc
砂漠
thung lũng
谷
vách đá
崖
đảo
島
bờ biển
海岸
bờ
岸
dốc
坂
vết nứt
ひび割れ
sập
崩れる
đỉnh núi
山頂
vùng núi
山岳地帯
đồng bằng
平原
eo biển
海峡
Nam Cực
南極
núi cao
高山
bán đảo
半島
đường núi
山道
sông Trường Giang
長江
bờ sông
川岸
mọi ngõ ngách
町の隅々
đồi núi thấp
丘陵
địa thế
地勢
sa mạc Gobi
ゴビ砂漠
đồi núi
丘陵
人気トピック
動作のバリエーション
クラシックアニメの世界
実験室の化学
歴史的大事件
キッチン必需品
畑仕事
畑仕事
旅行に必須の動詞
日常のしぐさ
移動の便利グッズ
呼び方と自己紹介
表現の芸術
→
ベトナム語辞典