YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
畑仕事
畑仕事
畑仕事 — 12 件。すべて意味・音声・コロケーション・例文付きです。
thuốc bảo vệ thực vật
農薬
trang trại
農場
tưới tiêu
灌漑する
cây trồng
作物
chăn nuôi
畜産業
canh tác
耕作する
đất nông nghiệp
農地
ruộng
水田
cấy lúa
田植えする
trồng trọt
栽培する
khai hoang
開墾する
khu vườn
庭園
人気トピック
畑仕事
旅行に必須の動詞
日常のしぐさ
移動の便利グッズ
呼び方と自己紹介
表現の芸術
親密な関係
水上交通
車の部品一覧
運転のあれこれ
旅行と交通
車とブランド
→
ベトナム語辞典