YiWordsYiWords

chạy nhanh

駆ける

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — chạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhanh: ngang(平坦) ?

chạy nhanh 駆ける

意味

よく使われる組み合わせ

chạy nhanh như gió
風のように速く走る
chạy nhanh về đích
ゴールに向かって素早く駆ける

例文

Cậu bé chạy nhanh trên sân.
男の子は校庭で速く走っています。
Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.
バスに間に合うように急いで走らなければなりません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「駆ける」はベトナム語でどう言いますか?
「駆ける」はベトナム語で chạy nhanh です。
chạy nhanh の意味は何ですか?
chạy nhanh は「駆ける」(動詞)の意味です。速く走る
chạy nhanh の発音は?
chạy nhanh は 2 音節で、声調は chạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
chạy nhanh はよく使われますか?
chạy nhanh はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
chạy nhanh は文でどう使いますか?
例えば:Cậu bé chạy nhanh trên sân.(男の子は校庭で速く走っています。);Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.(バスに間に合うように急いで走らなければなりません。)。

「chạy nhanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める