YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
lồng
同じつづり:
lông
、
lỏng
、
lòng
lồng
檻
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — lồng: huyền(低く下がる)
?
意味
檻
ケージ
よく使われる組み合わせ
lồng chim
鳥かご
lồng sắt
鉄の檻
例文
Con chim đang ở trong lồng.
小鳥が檻の中にいる。
Anh ấy mua một cái lồng mới cho mèo.
彼は猫のために新しいケージを買った。
この項目で使われている
mọi nhà
各家庭
đèn lồng
提灯
lồng ngực
胸腔
lồng tiếng
吹き替え
Tết Nguyên Tiêu
元宵節
関連語
ruộng
水田
chạy nhanh
駆ける
bảo trọng
お大事に
vơ đũa cả nắm
一括りにする
mạ
稲の苗
chuồng gà
鶏小屋
よくある質問
「檻」はベトナム語でどう言いますか?
「檻」はベトナム語で lồng です。
lồng の意味は何ですか?
lồng は「檻」(名詞)の意味です。檻; ケージ
lồng の発音は?
lồng は 1 音節で、声調は lồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lồng はよく使われますか?
lồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
lồng は文でどう使いますか?
例えば:Con chim đang ở trong lồng.(小鳥が檻の中にいる。);Anh ấy mua một cái lồng mới cho mèo.(彼は猫のために新しいケージを買った。)。
「lồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store