YiWordsYiWords

cô đơn

孤独

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — cô: ngang(平坦) · đơn: ngang(平坦) ?

cô đơn 孤独

意味

よく使われる組み合わせ

cảm thấy cô đơn
孤独を感じる
sống cô đơn
孤独な生活

例文

Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.
大都市で孤独を感じます。
Ông ấy sống một mình và khá cô đơn.
彼は一人で暮らし、とても孤独です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「孤独」はベトナム語でどう言いますか?
「孤独」はベトナム語で cô đơn です。
cô đơn の意味は何ですか?
cô đơn は「孤独」(形容詞)の意味です。孤独な
cô đơn の発音は?
cô đơn は 2 音節で、声調は cô: ngang(平坦) · đơn: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cô đơn はよく使われますか?
cô đơn はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
cô đơn は文でどう使いますか?
例えば:Tôi cảm thấy rất cô đơn ở thành phố lớn.(大都市で孤独を感じます。);Ông ấy sống một mình và khá cô đơn.(彼は一人で暮らし、とても孤独です。)。

「cô đơn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める