YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
người già
người già
高齢者
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — người: huyền(低く下がる) · già: huyền(低く下がる)
?
意味
高齢者
よく使われる組み合わせ
người già cô đơn
孤独な高齢者
chăm sóc người già
高齢者の世話をする
例文
Người già cần được quan tâm nhiều hơn.
高齢者はもっと配慮が必要です。
Ở đây có nhiều người già sống một mình.
ここには一人暮らしの高齢者が多いです。
この項目で使われている
già
年老いた
giúp đỡ
助ける
đỡ
支える
đờ đẫn
認知症
tôn kính
崇敬する
cung kính
恭しい
kính trọng
尊敬する
điện thoại cơ bản
ガラケー
関連語
nè
ねえ
đã
もう
chúng
われわれ
này
これ
sinh trưởng
成長する
nông thôn
田舎
よくある質問
「高齢者」はベトナム語でどう言いますか?
「高齢者」はベトナム語で người già です。
người già の意味は何ですか?
người già は「高齢者」(名詞)の意味です。高齢者
người già の発音は?
người già は 2 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · già: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người già はよく使われますか?
người già はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
người già は文でどう使いますか?
例えば:Người già cần được quan tâm nhiều hơn.(高齢者はもっと配慮が必要です。);Ở đây có nhiều người già sống một mình.(ここには一人暮らしの高齢者が多いです。)。
「người già」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store