YiWordsYiWords

có sự khác biệt

異なる

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — có: sắc(高く上がる) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khác: sắc(高く上がる) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

có sự khác biệt 異なる

意味

例文

Quan điểm của chúng tôi khác nhau.
私たちの意見はやや異なります。
Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.
この2つの製品は品質が異なります。

強さの上級表現

よくある質問

「異なる」はベトナム語でどう言いますか?
「異なる」はベトナム語で có sự khác biệt です。
có sự khác biệt の意味は何ですか?
có sự khác biệt は「異なる」(フレーズ)の意味です。異なる(同じではない、違いがある)
có sự khác biệt の発音は?
có sự khác biệt は 4 音節で、声調は có: sắc(高く上がる) · sự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · khác: sắc(高く上がる) · biệt: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
có sự khác biệt はよく使われますか?
có sự khác biệt はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
có sự khác biệt は文でどう使いますか?
例えば:Quan điểm của chúng tôi khác nhau.(私たちの意見はやや異なります。);Hai sản phẩm này khác nhau về chất lượng.(この2つの製品は品質が異なります。)。

「có sự khác biệt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める