YiWordsYiWords

coi trời bằng vung

傲慢

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — coi: ngang(平坦) · trời: huyền(低く下がる) · bằng: huyền(低く下がる) · vung: ngang(平坦) ?

coi trời bằng vung 傲慢

意味

よく使われる組み合わせ

thái độ coi trời bằng vung
傲慢な態度
người coi trời bằng vung
傲慢な人

例文

Anh ấy luôn coi trời bằng vung.
彼はいつも傲慢です。
Coi trời bằng vung sẽ bị người khác ghét.
傲慢だと他人に嫌われます。

性格のタイプ

よくある質問

「傲慢」はベトナム語でどう言いますか?
「傲慢」はベトナム語で coi trời bằng vung です。
coi trời bằng vung の意味は何ですか?
coi trời bằng vung は「傲慢」(フレーズ)の意味です。傲慢な、横柄な
coi trời bằng vung の発音は?
coi trời bằng vung は 4 音節で、声調は coi: ngang(平坦) · trời: huyền(低く下がる) · bằng: huyền(低く下がる) · vung: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
coi trời bằng vung は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn coi trời bằng vung.(彼はいつも傲慢です。);Coi trời bằng vung sẽ bị người khác ghét.(傲慢だと他人に嫌われます。)。

「coi trời bằng vung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める