YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
còn về
còn về
〜については
前置詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — còn: huyền(低く下がる) · về: huyền(低く下がる)
?
意味
〜については
例文
Còn về anh ấy thì sao?
彼についてはどうですか?
Còn về vấn đề này, chúng ta sẽ bàn sau.
この問題については後で話し合いましょう。
関係の表現
hai bên cùng có lợi
ウィンウィン
vô điều kiện
無条件
phàm là
〜であれば
đổ lỗi
非難する
thống nhất
統一する
không liên quan
無関係
よくある質問
「〜については」はベトナム語でどう言いますか?
「〜については」はベトナム語で còn về です。
còn về の意味は何ですか?
còn về は「〜については」(前置詞)の意味です。〜については
còn về の発音は?
còn về は 2 音節で、声調は còn: huyền(低く下がる) · về: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
còn về はよく使われますか?
còn về はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
còn về は文でどう使いますか?
例えば:Còn về anh ấy thì sao?(彼についてはどうですか?);Còn về vấn đề này, chúng ta sẽ bàn sau.(この問題については後で話し合いましょう。)。
「còn về」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store