hai bên cùng có lợi ウィンウィン フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — hai: ngang(平坦) · bên: ngang(平坦) · cùng: huyền(低く下がる) · có: sắc(高く上がる) · lợi: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?