YiWordsYiWords

không liên quan

無関係

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · liên: ngang(平坦) · quan: ngang(平坦) ?

không liên quan 無関係

意味

よく使われる組み合わせ

không liên quan đến
…と無関係

例文

Chuyện này không liên quan đến tôi.
この件は私に関係ありません。
Đó là vấn đề không liên quan.
それは無関係な質問です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「無関係」はベトナム語でどう言いますか?
「無関係」はベトナム語で không liên quan です。
không liên quan の意味は何ですか?
không liên quan は「無関係」(形容詞)の意味です。無関係な
không liên quan の発音は?
không liên quan は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · liên: ngang(平坦) · quan: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không liên quan はよく使われますか?
không liên quan はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
không liên quan は文でどう使いますか?
例えば:Chuyện này không liên quan đến tôi.(この件は私に関係ありません。);Đó là vấn đề không liên quan.(それは無関係な質問です。)。

「không liên quan」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める