YiWordsYiWords

công dụng

用途

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — công: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

công dụng 用途

意味

よく使われる組み合わせ

công dụng của sản phẩm
製品の用途
công dụng thực tế
実際の用途

例文

Công dụng của thuốc này là gì?
この薬にはどんな用途がありますか。
Sản phẩm này có nhiều công dụng.
この製品には多くの用途があります。

関連語

よくある質問

「用途」はベトナム語でどう言いますか?
「用途」はベトナム語で công dụng です。
công dụng の意味は何ですか?
công dụng は「用途」(名詞)の意味です。用途
công dụng の発音は?
công dụng は 2 音節で、声調は công: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
công dụng はよく使われますか?
công dụng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
công dụng は文でどう使いますか?
例えば:Công dụng của thuốc này là gì?(この薬にはどんな用途がありますか。);Sản phẩm này có nhiều công dụng.(この製品には多くの用途があります。)。

「công dụng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める