YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
công giáo
công giáo
カトリック教
名詞
CEFR C1
ベトナム語
声調
2音節 — công: ngang(平坦) · giáo: sắc(高く上がる)
?
意味
カトリック教
よく使われる組み合わせ
giáo hội thiên chúa giáo
カトリック教会
例文
Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.
カトリック教は世界中に多くの信者がいます。
Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.
カトリック教会は美しいです。
関連語
linh mục
神父
kinh thánh
聖書
lễ rửa tội
洗礼
lễ cầu nguyện
祈り
người Hồi giáo
ムスリム
đạo hồi
イスラム教
よくある質問
「カトリック教」はベトナム語でどう言いますか?
「カトリック教」はベトナム語で công giáo です。
công giáo の意味は何ですか?
công giáo は「カトリック教」(名詞)の意味です。カトリック教
công giáo はよく使われますか?
công giáo はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
công giáo は文でどう使いますか?
例えば:Thiên chúa giáo có nhiều tín đồ trên thế giới.(カトリック教は世界中に多くの信者がいます。);Nhà thờ thiên chúa giáo rất đẹp.(カトリック教会は美しいです。)。
「công giáo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store